亲耳 là gì?
亲耳 [qīn ěr] có nghĩa là tận tai.
Nghĩa của từ 亲耳 trong tiếng Việt
tận tai
Cách đọc và ghi nhớ 亲耳
亲耳 được đọc là qīn ěr, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tận tai”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
亲耳 [qīn ěr] có nghĩa là tận tai.
tận tai
亲耳 được đọc là qīn ěr, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tận tai”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .