催婚 cuī hūn 催婚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 催婚 trong tiếng Việt giục ai đó (thường là con trưởng thành hoặc cháu...) kết hôn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan