Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
催婚

cuī hūn

催婚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 催婚 trong tiếng Việt

giục ai đó (thường là con trưởng thành hoặc cháu...) kết hôn

Tra từ liên quan