Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苍蝇不叮无缝蛋蒼蠅不叮無縫蛋

cāng ying bù dīng wú fèng dàn

苍蝇不叮无缝蛋 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苍蝇不叮无缝蛋 trong tiếng Việt

nghĩa đen: ruồi không đậu trứng không vết nứt (thành ngữ); hình bóng: không có lửa làm sao có khói

Tra từ liên quan