Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
藏垢纳污藏垢納污

cáng gòu nà wū

藏垢纳污 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 藏垢纳污 trong tiếng Việt

che giấu bụi bẩn, dung túng tham nhũng (thành ngữ); chứa chấp kẻ xấu và chấp nhận làm điều sai trái; tiếp tay và dung túng hành vi độc ác

Tra từ liên quan