藏垢纳污藏垢納污
藏垢纳污 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 藏垢纳污 trong tiếng Việt
che giấu bụi bẩn, dung túng tham nhũng (thành ngữ); chứa chấp kẻ xấu và chấp nhận làm điều sai trái; tiếp tay và dung túng hành vi độc ác
che giấu bụi bẩn, dung túng tham nhũng (thành ngữ); chứa chấp kẻ xấu và chấp nhận làm điều sai trái; tiếp tay và dung túng hành vi độc ác