莉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
莉
dùng trong 茉莉[mo4 li4]; dùng trong phiên âm tên nữ
Giản thể莉
Phồn thể莉
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng