范志毅
Phạm Chí Nghị (1969-), cầu thủ bóng đá
Phạm Chí Nghị (1969-), cầu thủ bóng đá
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Dianne Feinstein (1933-), Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ từ California
›范公偁Fàn Gōng chēngPhạm Công Xưng (thế kỷ 12), tác giả Nam Tống của tác phẩm Quá Đình Lục 過庭錄|过庭录
›范玮琪Fàn Wěi qíPhạm Vỹ Kỳ (1976-), ca sĩ và diễn viên người Đài Loan sinh tại Mỹ
›范仲淹Fàn Zhòng yānPhạm Trọng Yêm (989-1052), đại thần Bắc Tống, người lãnh đạo cuộc cải cách thất bại năm 1043, tác giả bài…
›范缜Fàn ZhěnPhạm Chẩn (khoảng 450-khoảng 510), triết gia từ triều Nam Tề và Lương, là người vô thần, phủ nhận giáo lý…
›范蠡Fàn LǐPhạm Lãi (536-488 TCN), chính trị gia nước Việt, doanh nhân và nhà kinh tế
›范德华力Fàn dé huá lì(vật lý phân tử) lực van der Waals
›范思哲Fàn sī zhéVersace (nhà thiết kế thời trang)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.