范本 là gì?
范本 [fàn běn] có nghĩa là mẫu (ví dụ đáng để noi theo); template.
Nghĩa của từ 范本 trong tiếng Việt
- mẫu (ví dụ đáng để noi theo)
- template
Cách đọc và ghi nhớ 范本
范本 được đọc là fàn běn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mẫu (ví dụ đáng để noi theo); template”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .