规范
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
规范
quy tắc, nề nếp, quy phạm
Giản thể规范
Phồn thể规范
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi