Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
临危受命臨危受命

lín wēi shòu mìng

临危受命 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 临危受命 trong tiếng Việt

(thành ngữ) nhận trách nhiệm lãnh đạo lúc khủng hoảng

Tra từ liên quan