Kết quả tra từ “临时澳门市政执行委员会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
临时澳门市政执行委员会lín shí Ào mén shì zhèng zhí xíng wěi yuán huì
Hội đồng Thành phố Lâm thời Macau; Câmara Municipal de Macau Provisória