职业
nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc; chuyên nghiệp
nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc; chuyên nghiệp
职业 thường mang nghĩa “nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 职业 cùng cụm 职业病 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
bệnh nghề nghiệp
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nơi làm việc; lực lượng lao động (của một quốc gia hoặc ngành công nghiệp,...); thị trường việc làm
›职业倦怠症zhí yè juàn dài zhènghội chứng chán nản nghề nghiệp
›职业化zhí yè huàchuyên nghiệp hóa
›职业病zhí yè bìngbệnh nghề nghiệp
›职业素质zhí yè sù zhìtính chuyên nghiệp
›职务zhí wùchức vụ; vị trí; công việc; nhiệm vụ
›职业运动员zhí yè yùn dòng yuánvận động viên chuyên nghiệp; chuyên nghiệp
›职位zhí wèivị trí; chức vụ; công việc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.