美容店
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
美容店
thẩm mỹ viện; LT:家[jia1]
Giản thể美容店
Phồn thể美容店
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng