Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美容女

měi róng nǚ

美容女 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美容女 trong tiếng Việt

thợ làm tóc (nữ); chuyên viên thẩm mỹ

Tra từ liên quan