Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美容手术美容手術

měi róng shǒu shù

美容手术 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美容手术 trong tiếng Việt

phẫu thuật thẩm mỹ

Tra từ liên quan