美容
美容 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 美容 trong tiếng Việt
cải thiện ngoại hình (bằng mỹ phẩm hoặc phẫu thuật thẩm mỹ); làm cho hấp dẫn hơn; làm đẹp
cải thiện ngoại hình (bằng mỹ phẩm hoặc phẫu thuật thẩm mỹ); làm cho hấp dẫn hơn; làm đẹp