Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美容师美容師

měi róng shī

美容师 là gì?

美容师 [měi róng shī] có nghĩa là thợ làm tóc; chuyên viên thẩm mỹ (nam).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美容师 trong tiếng Việt

  1. thợ làm tóc
  2. chuyên viên thẩm mỹ (nam)

Cách đọc và ghi nhớ 美容师

美容师 được đọc là měi róng shī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thợ làm tóc; chuyên viên thẩm mỹ (nam)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan