Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美尼尔氏综合症美尼爾氏綜合症

Měi ní ěr shì zōng hé zhèng

美尼尔氏综合症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美尼尔氏综合症 trong tiếng Việt

bệnh Meniere

Tra từ liên quan