Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绊住絆住

bàn zhù

绊住 là gì?

绊住 [bàn zhù] có nghĩa là làm vướng; cản trở; ngăn cản chuyển động.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绊住 trong tiếng Việt

  1. làm vướng
  2. cản trở
  3. ngăn cản chuyển động

Cách đọc và ghi nhớ 绊住

绊住 được đọc là bàn zhù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm vướng; cản trở; ngăn cản chuyển động”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan