绑缚綁縛 bǎng fù 绑缚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 绑缚 trong tiếng Việt trói; buộc; cột; trói lại (BDSM) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan