颊窝頰窩 jiá wō 颊窝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 颊窝 trong tiếng Việt ló đồng tiền; hố cảm nhiệt trên mặt rắn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan