Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颊窝頰窩

jiá wō

颊窝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颊窝 trong tiếng Việt

ló đồng tiền; hố cảm nhiệt trên mặt rắn

Tra từ liên quan