Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
节油節油

jié yóu

节油 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 节油 trong tiếng Việt

tiết kiệm xăng; tiết kiệm nhiên liệu

Tra từ liên quan