Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
节疤節疤

jié bā

节疤 là gì?

节疤 [jié bā] có nghĩa là mấu; mắt gỗ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 节疤 trong tiếng Việt

  1. mấu
  2. mắt gỗ

Cách đọc và ghi nhớ 节疤

节疤 được đọc là jié bā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mấu; mắt gỗ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan