Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
节省節省

jié shěng

节省 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 节省 trong tiếng Việt

  1. tiết kiệm
  2. để tiết kiệm
  3. sử dụng một cách tiết kiệm
  4. cắt giảm
Tra từ liên quan