节本 là gì?
节本 [jié běn] có nghĩa là bản rút gọn.
Nghĩa của từ 节本 trong tiếng Việt
bản rút gọn
Cách đọc và ghi nhớ 节本
节本 được đọc là jié běn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bản rút gọn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .