Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
节本節本

jié běn

节本 là gì?

节本 [jié běn] có nghĩa là bản rút gọn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 节本 trong tiếng Việt

bản rút gọn

Cách đọc và ghi nhớ 节本

节本 được đọc là jié běn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bản rút gọn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan