Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
节水節水

jié shuǐ

节水 là gì?

节水 [jié shuǐ] có nghĩa là tiết kiệm nước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 节水 trong tiếng Việt

tiết kiệm nước

Cách đọc và ghi nhớ 节水

节水 được đọc là jié shuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiết kiệm nước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan