节水 là gì?
节水 [jié shuǐ] có nghĩa là tiết kiệm nước.
Nghĩa của từ 节水 trong tiếng Việt
tiết kiệm nước
Cách đọc và ghi nhớ 节水
节水 được đọc là jié shuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiết kiệm nước”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .