Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
节操節操

jié cāo

节操 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 节操 trong tiếng Việt

liêm chính; nguyên tắc đạo đức

Tra từ liên quan