Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
节拍器節拍器

jié pāi qì

节拍器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 节拍器 trong tiếng Việt

máy đếm nhịp

Tra từ liên quan