Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
节庆節慶

jié qìng

节庆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 节庆 trong tiếng Việt

lễ hội

Tra từ liên quan