第五类第五類 dì wǔ lèi 第五类 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 第五类 trong tiếng Việt loại 5CAT 5 (cáp) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan