第一例 dì yī lì 第一例 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 第一例 trong tiếng Việt trường hợp đầu tiên; ví dụ đầu tiên; lần đầu tiên (làm gì đó) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan