Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
第一例

dì yī lì

第一例 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 第一例 trong tiếng Việt

trường hợp đầu tiên; ví dụ đầu tiên; lần đầu tiên (làm gì đó)

Tra từ liên quan