Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笊篱笊籬

zhào li

笊篱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笊篱 trong tiếng Việt

dụng cụ lọc (làm bằng tre, mây hoặc dây kim loại)

Tra từ liên quan