穆迪
Moody's, công ty chuyên về xếp hạng thị trường tài chính
Moody's, công ty chuyên về xếp hạng thị trường tài chính
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người kỳ thị Hồi giáo
›穆尔西Mù ěr xīMorsi, Mursi hoặc Morsy (tên); Mohamed Morsi (1951-2019), chính trị gia Anh em Hồi giáo Ai Cập, tổng thống…
›穆沙拉夫Mù shā lā fūPervez Musharraf (1943-), tướng và chính trị gia Pakistan, tổng thống 2001-2008
›穆萨维Mù sà wéiMoussavi, Mir Hussein (1941-), ứng cử viên trong cuộc bầu cử gây tranh cãi ở Iran năm 2009
›穆通Mù tōngMouton (tên); Gabriel Mouton (1618-1694), giáo sĩ và nhà khoa học người Pháp, người tiên phong của hệ mét
›穆圣Mù shèngNhà tiên tri Muhammad
›穆罕默德六世Mù hǎn mò dé liù shìVua Mohammed VI (Vua Ma-rốc)
›穆罕默德·欧玛Mù hǎn mò dé · Ōu mǎMullah Mohammad Omar (khoảng 1960-2013), thủ lĩnh Taliban, lãnh đạo Afghanistan 1996-2001
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.