Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
穆尔西穆爾西

Mù ěr xī

穆尔西 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 穆尔西 trong tiếng Việt

Morsi, Mursi hoặc Morsy (tên); Mohamed Morsi (1951-2019), chính trị gia Anh em Hồi giáo Ai Cập, tổng thống Ai Cập 2012-2013

Tra từ liên quan