一穷二白
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
一穷二白
nghèo nàn; lạc hậu cả về kinh tế lẫn văn hóa
Giản thể一穷二白
Phồn thể一窮二白
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng