碘化银
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
碘化银
bạc iodua
Giản thể碘化银
Phồn thể碘化銀
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng