Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碟片

dié piàn

碟片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碟片 trong tiếng Việt

đĩa; Lượng từ: 張|张[zhang1]

Tra từ liên quan