Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碘化钾碘化鉀

diǎn huà jiǎ

碘化钾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碘化钾 trong tiếng Việt

kali iodua

Tra từ liên quan