Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硝石

xiāo shí

硝石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硝石 trong tiếng Việt

diêm tiêu; muối diêm; kali nitrat KNO3

Tra từ liên quan