硝氮
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
硝氮
kali nitrat; diêm tiêu
Giản thể硝氮
Phồn thể硝氮
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng