Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硝氮

xiāo dàn

硝氮 là gì?

硝氮 [xiāo dàn] có nghĩa là kali nitrat; diêm tiêu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硝氮 trong tiếng Việt

  1. kali nitrat
  2. diêm tiêu

Cách đọc và ghi nhớ 硝氮

硝氮 được đọc là xiāo dàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kali nitrat; diêm tiêu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan