Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硒鼓

xī gǔ

硒鼓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硒鼓 trong tiếng Việt

hộp mực in laser

Tra từ liên quan