Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硝基苯

xiāo jī běn

硝基苯 là gì?

硝基苯 [xiāo jī běn] có nghĩa là nitrobenzene; benzoil nitrate (hóa học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硝基苯 trong tiếng Việt

  1. nitrobenzene
  2. benzoil nitrate (hóa học)

Cách đọc và ghi nhớ 硝基苯

硝基苯 được đọc là xiāo jī běn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nitrobenzene; benzoil nitrate (hóa học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan