硝基苯
硝基苯 là gì?
硝基苯 [xiāo jī běn] có nghĩa là nitrobenzene; benzoil nitrate (hóa học).
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 硝基苯 trong tiếng Việt
- nitrobenzene
- benzoil nitrate (hóa học)
Cách đọc và ghi nhớ 硝基苯
硝基苯 được đọc là xiāo jī běn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nitrobenzene; benzoil nitrate (hóa học)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .