Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白虎

Bái hǔ

白虎 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 白虎 trong tiếng Việt

Bạch Hổ (bảy chòm sao phía tây trời); (tiếng lóng) cơ quan sinh dục nữ không có lông

Tra từ liên quan