Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bèi

背 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 背 trong tiếng Việt

lưng của cơ thể hoặc vật; ngoảnh lưng lại; che giấu; học thuộc lòng; nhớ để đọc; không may (tiếng lóng); lãng tai

Tra từ liên quan