Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
当局當局

dāng jú

当局 là gì?

当局 [dāng jú] có nghĩa là giới chức trách.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 当局 trong tiếng Việt

giới chức trách

Cách đọc và ghi nhớ 当局

当局 được đọc là dāng jú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giới chức trách”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan