Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
当季當季

dāng jì

当季 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 当季 trong tiếng Việt

mùa này; mùa hiện tại

Tra từ liên quan