疏导疏導
疏导 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 疏导 trong tiếng Việt
khai thông; mở đường; loại bỏ chướng ngại; dọn đường; giải thích; sự thuyết phục
khai thông; mở đường; loại bỏ chướng ngại; dọn đường; giải thích; sự thuyết phục