Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疏导疏導

shū dǎo

疏导 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疏导 trong tiếng Việt

khai thông; mở đường; loại bỏ chướng ngại; dọn đường; giải thích; sự thuyết phục

Tra từ liên quan