甲乙 jiǎ yǐ 甲乙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 甲乙 trong tiếng Việt hai thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干[shi2 tian1 gan1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan