Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甲乙

jiǎ yǐ

甲乙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甲乙 trong tiếng Việt

hai thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干[shi2 tian1 gan1]

Tra từ liên quan