琉璃蓝鹟
(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi Zappey (Cyanoptila cumatilis)
(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi Zappey (Cyanoptila cumatilis)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) Cú mèo Ryukyu (Otus elegans)
›琉球歌鸲Liú qiú gē qú(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Ryukyu (Larvivora komadori)
›琉球王国Liú qiú wáng guóVương quốc Ryūkyū 1429-1879 (ở khu vực Okinawa hiện đại)
›琉球国Liú qiú guóvương quốc Ryūkyū 1429-1879 (ở Okinawa hiện đại)
›琉璃苣liú lí jùcây lưu ly (Borago officinalis)
›琉璃瓦liú lí wǎngói lưu ly
›琉璃庙Liú lí miàothị trấn Liulimiao ở thành phố Bắc Kinh
›琉璃塔liú lí tǎtháp ngói lưu ly
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.