Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
琉球海

Liú qiú Hǎi

琉球海 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 琉球海 trong tiếng Việt

Biển Ryūkyū; chỉ quần đảo Ryūkyū 琉球群島|琉球群岛[Liu2 qiu2 Qun2 dao3] trải dài từ Nhật Bản đến Đài Loan

Tra từ liên quan