Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
琉球角鸮琉球角鴞

Liú qiú jiǎo xiāo

琉球角鸮 là gì?

琉球角鸮 [Liú qiú jiǎo xiāo] có nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) Cú mèo Ryukyu (Otus elegans).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 琉球角鸮 trong tiếng Việt

(loài chim ở Trung Quốc) Cú mèo Ryukyu (Otus elegans)

Cách đọc và ghi nhớ 琉球角鸮

琉球角鸮 được đọc là Liú qiú jiǎo xiāo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(loài chim ở Trung Quốc) Cú mèo Ryukyu (Otus elegans)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan